藜蒸 lí zhēng · lê chưng Hán Việt: lê chưng · Pinyin: lí zhēng Tổng quan Cấu tạo: 藜 (lê) + 蒸 (chưng)Pinyinlí zhēngHán Việtlê chưngCấu tạo藜 + 蒸 · lê + chưng nghĩa thành phần: lê + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"藜焌"; 采藜的嫩叶蒸熟为食。多指粗劣之食。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藜焌"。 2.采藜的嫩叶蒸熟为食。多指粗劣之食。