藜蕨
lê quyết
Hán Việt: lê quyết · Pinyin: lí jué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 窮人吃的野菜。唐.韓愈〈送文暢師北遊〉詩:「從茲富裘馬,寧復茹藜蕨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藜和蕨。泛指粗食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.藜和蕨。泛指粗食。
Eng
- Cihui 藜蕨 íjué n. coarse food