藜飡 lí cān Pinyin: lí cān Tổng quan Cấu tạo: 藜 (lê) + 飡Pinyinlí cānCấu tạo藜 + 飡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以藜藿为餐。泛指粗劣之食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以藜藿为餐。泛指粗劣之食。