藜飡 lí cān Pinyin: lí cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓以藜藿为餐。泛指粗劣之食。 Cấu tạo: 藜 (lê) + 飡Pinyinlí cānCấu tạo藜 + 飡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓以藜藿为餐。泛指粗劣之食。 Từ liên quan Gần nghĩa藜藿 · 藜麦 · 飡1. · 飡2. · 藜光 · 藜属 · 藜床 · 藜杖