藝品 nghệ phẩm Hán Việt: nghệ phẩm Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 品 (phẩm)Hán Việtnghệ phẩmCấu tạo藝 + 品 · nghệ + phẩm nghĩa thành phần: nghệ + phẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美術、工藝等的創作成品。如:「故宮博物院珍藏了許多歷代的藝品。」EngCihui 藝品 yìpǐn n. work of art