藝士 yì shì · nghệ sĩ Hán Việt: nghệ sĩ · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 士 (sĩ)Pinyinyì shìHán Việtnghệ sĩCấu tạo藝 + 士 · nghệ + sĩ nghĩa thành phần: nghệ + sĩ