藝展

nghệ triển

Hán Việt: nghệ triển

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (triển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藝術作品的展覽。如:「美術館經常舉辦藝展,有助推動社會藝術風氣。」

Eng

  • Cihui 藝展 yìzhǎn p.w. art exhibition