藝廊

yì lángnghệ lang

Hán Việt: nghệ lang · Pinyin: yì láng

Tổng quan

(Đài Loan) phòng trưng bày nghệ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

專供展售藝術作品的場地。如:「這家藝廊除了展覽作品外,還定期舉辦講座,介紹藝術知識。」

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 廊 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng trưng bày nghệ thuật
  • Biên soạn p.w. art gallery M:⁴zuò/ge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供展售藝術作品的場地。如:「這家藝廊除了展覽作品外,還定期舉辦講座,介紹藝術知識。」

Eng

  • Cihui 藝廊 ìláng p.w. art gallery M:⁴zuò/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

廊坊 · 廊子 · 廊廡 · 廊廟 · 廊橋 · 廊檐 · 廊溋 · 廊簷