藝極 yì jí · nghệ cực Hán Việt: nghệ cực · Pinyin: yì jí Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 極 (cực)Pinyinyì jíHán Việtnghệ cựcCấu tạo藝 + 極 · nghệ + cực nghĩa thành phần: nghệ + cực