藝道 yì dào · nghệ đạo Hán Việt: nghệ đạo · Pinyin: yì dào Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 道 (đạo)Pinyinyì dàoHán Việtnghệ đạoCấu tạo藝 + 道 · nghệ + đạo nghĩa thành phần: nghệ + đạo