藟散

lěi sànlũy tán

Hán Việt: lũy tán · Pinyin: lěi sàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.稻米名。

Cấu tạo: 藟 (lũy) + 散 (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.稻米名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊