藤兒 đằng nhi Hán Việt: đằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 兒 (nhi)Hán Việtđằng nhiCấu tạo藤 + 兒 · đằng + nhi nghĩa thành phần: đằng + nhi Nghĩa EngCihui 藤兒 éngr n. 1. vine 2. united force (of two or more parties)