藤器 đằng khí Hán Việt: đằng khí Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 器 (khí)Hán Việtđằng khíCấu tạo藤 + 器 · đằng + khí nghĩa thành phần: đằng + khí Nghĩa EngCihui 藤器 éngqì n. rattan article M:ge/²zhī/²jiàn