藤子
đằng tử
Hán Việt: đằng tử · Pinyin: téng zi
Tổng quan
cây mây; cây song。藤。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây mây; cây song。藤。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些植物的匍匐茎或攀援茎,可编制器物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.某些植物的匍匐茎或攀援茎,可编制器物。
Eng
- Cihui 藤子 éngzi n. <coll.> 1. vine 2. cane; rattan