藤從 téng cōng · đằng tòng Hán Việt: đằng tòng · Pinyin: téng cōng Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 從 (tòng)Pinyinténg cōngHán Việtđằng tòngCấu tạo藤 + 從 · đằng + tòng nghĩa thành phần: đằng + tòng