藤本

téng běnđằng bổn

Hán Việt: đằng bổn · Pinyin: téng běn

Tổng quan

Fujimoto (họ Nhật Bản)

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。有缠绕茎或攀缘茎的(植物)。

Cấu tạo: 藤 (đằng) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fujimoto
  • Tần suất từ Fujimoto (họ Nhật Bản)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。有缠绕茎或攀缘茎的(植物)。

Eng

  • JMdict climbing trees
  • JMdict liana
  • Cihui Fujimoto (Japanese surname)
  • Tần suất từ Fujimoto (Japanese surname)

ja

  • JMdict 藤本(とうほん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藤本植物 · 本业 · 本义 · 本乡 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人