藤本
đằng bổn
Hán Việt: đằng bổn · Pinyin: téng běn
Tổng quan
Fujimoto (họ Nhật Bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui Fujimoto (họ Nhật Bản)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。有缠绕茎或攀缘茎的(植物)。
Eng
- CC-CEDICT Fujimoto (Japanese surname)
- Cihui Fujimoto (Japanese surname)
ja
- JMdict climbing trees|liana