藤杯 téng bēi · đằng bôi Hán Việt: đằng bôi · Pinyin: téng bēi Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 杯 (bôi)Pinyinténg bēiHán Việtđằng bôiCấu tạo藤 + 杯 · đằng + bôi nghĩa thành phần: đằng + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"藤实杯"。