藤椅

téng yǐ đằng y

Hán Việt: đằng y · Pinyin: téng yǐ

Tổng quan

ghế mây

Cấu tạo: (đằng) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế mây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用藤條編織成的椅子。如:「藤椅較皮沙發輕便,且造型多變化。」

Eng

  • CC-CEDICT rattan chair
  • Cihui rattan chair