藤皮 đằng bì Hán Việt: đằng bì Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 皮 (bì)Hán Việtđằng bìCấu tạo藤 + 皮 · đằng + bì nghĩa thành phần: đằng + bì Nghĩa EngCihui 藤皮 éngpí n. 1. skin of a vine 2. rattan