藤盔 đằng khôi Hán Việt: đằng khôi Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 盔 (khôi)Hán Việtđằng khôiCấu tạo藤 + 盔 · đằng + khôi nghĩa thành phần: đằng + khôi Nghĩa EngCihui 藤盔 éngkuī n. rattan helmet M:¹dǐng