藤盔 đằng khôi Hán Việt: đằng khôi Tổng quan Mũ mây Cấu tạo: 藤 (đằng) + 盔 (khôi)Hán Việtđằng khôiTừ loạidanhCấu tạo藤 + 盔 · đằng + khôi nghĩa thành phần: đằng + khôi Nghĩa ViệtBiên soạn Mũ mâyBiên soạn rattan helmet M:¹dǐngEngCihui 藤盔 éngkuī n. rattan helmet M:¹dǐngTần suất từ n. rattan helmet M:¹dǐng Từ liên quan Gần nghĩa盔头 · 盔子 · 盔瓣 · 盔甲 · 藤井 · 藤原 · 藤县 · 藤壶