藤纏 téng chán · đằng triền Hán Việt: đằng triền · Pinyin: téng chán Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 纏 (triền)Pinyinténg chánHán Việtđằng triềnCấu tạo藤 + 纏 · đằng + triền nghĩa thành phần: đằng + triền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本指藤蔓纏繞,後引申為糾纏不清。《二刻拍案驚奇》卷三五:「若只是買糖,一次便了,為何這等藤纏?裡頭必有原故。」