藤紙 téng zhǐ · đằng chỉ Hán Việt: đằng chỉ · Pinyin: téng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 紙 (chỉ)Pinyinténg zhǐHán Việtđằng chỉCấu tạo藤 + 紙 · đằng + chỉ nghĩa thành phần: đằng + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时用藤皮造的纸,产于浙江剡溪﹑馀杭等地。Tân Hoa Tự Điển 1.古时用藤皮造的纸,产于浙江剡溪﹑馀杭等地。