藤纏 téng chán · đằng triền Hán Việt: đằng triền · Pinyin: téng chán Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 纏 (triền)Pinyinténg chánHán Việtđằng triềnCấu tạo藤 + 纏 · đằng + triền nghĩa thành phần: đằng + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藤蔓缠绕; 比喻纠缠。Tân Hoa Tự Điển 1.藤蔓缠绕。 2.比喻纠缠。