藤罩 đằng tráo Hán Việt: đằng tráo Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 罩 (tráo)Hán Việtđằng tráoCấu tạo藤 + 罩 · đằng + tráo nghĩa thành phần: đằng + tráo Nghĩa EngCihui 藤罩 éngzhào n. cover/lid made of rattan