藤蘿
đằng la
Hán Việt: đằng la · Pinyin: téng luó
Tổng quan
cây tử đằng: cây đậu tía
Nghĩa
Việt
- Cihui cây tử đằng: cây đậu tía
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 紫藤的通称。亦泛指有匍匐茎和攀援茎的植物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.紫藤的通称。亦泛指有匍匐茎和攀援茎的植物。
Eng
- Cihui 藤蘿 éngluó n. Chinese wisteria