藤藤絆絆 đằng đằng bán bán Hán Việt: đằng đằng bán bán Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 藤 (đằng) + 絆 (bán) + 絆 (bán)Hán Việtđằng đằng bán bánCấu tạo藤 + 藤 + 絆 + 絆 · đằng + đằng + bán + bán nghĩa thành phần: đằng + đằng + bán + bán Nghĩa EngCihui 藤藤絆絆 éngténgbànbàn r.f. a thousand and one links