藤蘿
đằng la
Hán Việt: đằng la · Pinyin: téng luó
Tổng quan
cây tử đằng: cây đậu tía
Nghĩa
Việt
- Cihui cây tử đằng: cây đậu tía
- Cihui cây tử đằng; cây đậu tía。紫藤的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.豆科蝶形花亞科「紫藤」的別稱。唐.崔顥〈遊天竺寺〉詩:「青翠滿寒山,藤蘿覆冬沼。」參見「紫藤」條。 2.地衣類「松蘿」之別稱,參見「松蘿」條。
Eng
- Cihui 藤蘿 éngluó n. Chinese wisteria