藥包

dược bao

Hán Việt: dược bao

Tổng quan

gói thuốc

Cấu tạo: (dược) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gói thuốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包裝成袋或成包的藥。如:「這家中醫診所習慣將藥磨成粉後裝成藥包。」

Eng

  • Cihui 藥包 yàobāo n. bag/satchel/etc. for medicine