藥園 dược viên Hán Việt: dược viên Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 園 (viên)Hán Việtdược viênCấu tạo藥 + 園 · dược + viên nghĩa thành phần: dược + viên Nghĩa EngCihui 藥園 yàoyuán p.w. <Ch. med.> herbal garden M:⁴zuò