藥引

yào yǐn dược dẫn

Hán Việt: dược dẫn · Pinyin: yào yǐn

Tổng quan

thuốc dẫn: vị thuốc dẫn

Cấu tạo: (dược) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc dẫn: vị thuốc dẫn

Eng

  • Cihui 藥引 yàoyǐn* n. <Ch. med.> 1. supplement 2. an ingredient added to enhance the efficacy of a dose of medicine