藥械

yào xiè dược giới

Hán Việt: dược giới · Pinyin: yào xiè

Tổng quan

máy phun thuốc: máy xịt thuốc

Cấu tạo: (dược) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy phun thuốc: máy xịt thuốc
  • Cihui máy phun thuốc; máy xịt thuốc。農業、林業等施藥用的器械,如噴霧器、噴粉器等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指施用於農、林業的噴藥器械。

Eng

  • Cihui 藥械 àoxiè n. insecticide-spreading equipment