藥獸

yào shòu dược thú

Hán Việt: dược thú · Pinyin: yào shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說神農時代能覓獲藥草的靈獸。見元.陳芬《芸窗私志》。