藥皂
dược tạo
Hán Việt: dược tạo · Pinyin: yào zào
Tổng quan
xà bông thuốc: xà phòng thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui xà bông thuốc: xà phòng thuốc
- Cihui xà bông thuốc; xà phòng thuốc。用脂肪酸鹽和石炭酸、來蘇等化學藥品製成的肥皂,略有消毒作用。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含有藥料、防腐劑或其他物質的肥皂。一般具有消毒作用。也稱為「藥肥皂」、「藥胰子」。
Eng
- Cihui 藥皂 àozào* n. medicated soap M:²kuài