藥科

dược khoa

Hán Việt: dược khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác loại thuốc — Ngành học về cách chế thuốc trị bệnh. dược khoa dược khoa ☆Các loại thuốc — Ngành học về cách chế thuốc trị bệnh.

Eng

  • Cihui 藥科 àokē n. pharmaceutics; pharmacy