藥箭 yào jiàn · dược tiến Hán Việt: dược tiến · Pinyin: yào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 箭 (tiến)Pinyinyào jiànHán Việtdược tiếnCấu tạo藥 + 箭 · dược + tiến nghĩa thành phần: dược + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 浸過毒藥的箭鏃。EngCihui 藥箭 yàojiàn n. a poisoned arrow M:⁴zhī