藥茶

dược trà

Hán Việt: dược trà

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (trà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中草藥經調製而成的代茶飲料。如枸杞茶、人參茶。

Eng

  • Cihui 藥茶 àochá* n. medicinal tea M:bēi