藥行 dược hành Hán Việt: dược hành Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 行 (hành)Hán Việtdược hànhCấu tạo藥 + 行 · dược + hành nghĩa thành phần: dược + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指中藥行。如:「媽媽到藥行買了一些藥材來燉補。」EngCihui 藥行 àoháng p.w. pharmacy; drugstore M:¹jiā