藥補

yào bǔ dược bổ

Hán Việt: dược bổ · Pinyin: yào bǔ

Tổng quan

thực phẩm bổ sung dược liệu giúp bồi bổ sức khỏe

Cấu tạo: (dược) + (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực phẩm bổ sung dược liệu giúp bồi bổ sức khỏe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用藥物來調補虛弱的身體。如:「藥補不如食補。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃补药补养身体:~不如食补。

Eng

  • CC-CEDICT medicinal dietary supplement that helps build up one's health
  • Cihui medicinal dietary supplement that helps build up one's health