藥量

dược lượng

Hán Việt: dược lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藥品的劑量。如:「服用藥物時要注意藥量,過與不及皆不宜。」

Eng

  • Cihui 藥量 yàoliàng* n. dosage