藥頭
dược đầu
Hán Việt: dược đầu · Pinyin: yào tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藥品。《水滸傳》第八○回:「兩個自暗暗地相約了,身邊都藏了引火的藥頭,各自去尋個安身之處。」
Eng
- Cihui 藥頭 àotóu n. 1. herbal medicine 2. gunpowder
Hán Việt: dược đầu · Pinyin: yào tóu