藥餅 dược bính Hán Việt: dược bính Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 餅 (bính)Hán Việtdược bínhCấu tạo藥 + 餅 · dược + bính nghĩa thành phần: dược + bính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 製成餅狀的藥物。如:「早期治蛔蟲的藥餅,現今已不多見。」EngCihui 藥餅 àobǐng n. a cake of medicine