藥鼎

yào dǐng dược đỉnh

Hán Việt: dược đỉnh · Pinyin: yào dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (đỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藥鼎 àodǐng n. <Dao.> tripod vessel for making pills of immortality M:²zhī