藩候

phiên hậu

Hán Việt: phiên hậu

Tổng quan

Tiếng chỉ các thân vương, chư hầu giữ đất ở xa, coi như phên chen giậu chống cho triều đình

Cấu tạo: 藩 (phiên) + 候 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chư hầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温