藩儲 fān chǔ · phiên trữ Hán Việt: phiên trữ · Pinyin: fān chǔ Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 儲 (trữ)Pinyinfān chǔHán Việtphiên trữCấu tạo藩 + 儲 · phiên + trữ nghĩa thành phần: phiên + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指太子之位。储,储君。Tân Hoa Tự Điển 1.指太子之位。储,储君。