藩臺

fān tái phiên thai

Hán Việt: phiên thai · Pinyin: fān tái

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时布政使的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时布政使的俗称。

Eng

  • Cihui 藩臺 āntái n. <trad> 1. vice-governor of a province 2. treasurer general