藩牆 fān qiáng · phiên tường Hán Việt: phiên tường · Pinyin: fān qiáng Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 牆 (tường)Pinyinfān qiángHán Việtphiên tườngCấu tạo藩 + 牆 · phiên + tường nghĩa thành phần: phiên + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 篱落,垣墙; 比喻艺术境界或学术门径。Tân Hoa Tự Điển 1.篱落,垣墙。 2.比喻艺术境界或学术门径。