藩嶽

fān yuè phiên nhạc

Hán Việt: phiên nhạc · Pinyin: fān yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"藩岳"; 指诸侯或总领一方的地方长官; 指边防重镇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藩岳"。 2.指诸侯或总领一方的地方长官。 3.指边防重镇。