藩嶽 fān yuè · phiên nhạc Hán Việt: phiên nhạc · Pinyin: fān yuè Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 嶽 (nhạc)Pinyinfān yuèHán Việtphiên nhạcCấu tạo藩 + 嶽 · phiên + nhạc nghĩa thành phần: phiên + nhạc