藩庫
phiên khố
Hán Việt: phiên khố · Pinyin: fān kù
Tổng quan
kho của chính phủ | kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui kho của chính phủ | kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清代布政司所管轄的倉庫,用以儲藏錢穀。《儒林外史》第三回:「金有餘將著銀子,上了藩庫,討出庫收來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即省库。清代布政司所属储钱谷的仓库。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即省库。清代布政司所属储钱谷的仓库。
Eng
- CC-CEDICT government repository|state provincial warehouse (esp. during Qing dynasty)
- Cihui government repository; state provincial warehouse (esp. during Qing dynasty)