藩戚 phiên thích Hán Việt: phiên thích Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 戚 (thích)Hán Việtphiên thíchCấu tạo藩 + 戚 · phiên + thích nghĩa thành phần: phiên + thích