藩房 fān fáng · phiên phòng Hán Việt: phiên phòng · Pinyin: fān fáng Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 房 (phòng)Pinyinfān fángHán Việtphiên phòngCấu tạo藩 + 房 · phiên + phòng nghĩa thành phần: phiên + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹藩邸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹藩邸。